Từ vựng về chủ đề mỹ phẩm trong tiếng Trung

Trung tâm Tiếng Trung Vui Vẻ xin giới thiệu tới các em từ vựng liên...

Xem thêm

Từ vựng về chủ đề 12 con giáp trong tiếng Trung

Trung tâm Tiếng Trung Vui Vẻ xin giới thiệu tới các em từ vựng liên...

Xem thêm

Từ vựng chủ đề văn phòng phẩm trong tiếng Trung

Trung tâm Tiếng Trung Vui Vẻ xin giới thiệu tới các em từ vựng liên...

Xem thêm

Các loại trường học trong tiếng Trung

Trung tâm Tiếng Trung Vui Vẻ xin giới thiệu tới các em từ vựng liên quan...

Xem thêm

Cách gọi các ngày trong tuần bằng tiếng Trung

1.星期中的天 /Xīngqī zhōng de tiān/: các ngày trong tuần 2.星期一 /Xīngqī yī/: thứ Hai 3.星期二...

Xem thêm

Tên các ngày lễ trong tiếng Trung

1.除夕(农历大年30)/Chúxī Đêm giao thừa (ngày 30 tháng 12 âm lịch hằng năm) 2.国庆节(10月1日)/Guóqìng jié (10...

Xem thêm